former
(adj) cựu, trước đây
possessive
(n) sở hữu
domestic
(adj) nội địa
terminal
(n) cửa, nhà ga
tasty
tính từ (ngon, hấp dẫn
apple-cider
(n-n) nước ép táo
orchard
(n) vườn cây ăn quả
dozen
(n) tá (12 cái)
paints
danh từ (sơn, màu sắc)
tiles
danh từ (gạch, ngói)
curtains
danh từ (rèm cửa, màn)
flooring
(n) sàn nhà, sàn gỗ
wise
(adj) thông minh, khôn ngoan
check
(v) kiểm tra
dress code
(n-n) quy định về trang phục
enthusiastically
trạng từ (một cách nhiệt tình)
wheel
(n) bánh xe
alignment
(n) sự căn chỉnh
brake
(n) phanh
coalition
(n) liên minh
separate
tính từ (riêng biệt, tách rời)
assorted
tính từ (đa dạng, phong phú)
growth
(n) sự tăng trưởng
quarter
(n) quý