significant = quan trọng
ubiquitous = phổ biến
plentiful = dồi dào
cling = găn với
ignore = không quan tâm
adjoin = gần
seek = theo đuối
exact = chính xác
obscure = mơ hồ
summit = đỉnh
opponent = đối thủ
= condemn = đổ lỗi
standpoint = quan
reputation = danh tiếng
establish = xây dựng
humiliate = xúc phạm
grumble = phàn nàn
fundamental = chính
alleviate = xoa dịu
compel = bắt ép
magnify = mở rộng
intricate = phức tạp
Lonely= cô đơn
Small = nhó bé