button
Cài cúc áo
Admire
Chiêm ngưỡng
Clear
Dọn dẹp
Exchange
Trao đổi
Face
Đối mặt
Get on = Board
Lên xe, tàu
Hang
Treo
Hold
nắm, giữ
Load
chất hàng
Be engaged in
Tham gia vào
Be gathered
Tụ tập
Be seated
Ngồi
Have a meeting
họp
Line up
xếp hàng
Shake hands
Bắt tay
Chat
Tán gẫu
Share the office space
Dùng chung văn phòng
Attend a meeting
Tham gia cuộc họp
Interview
Phỏng vấn
Give directions
Chỉ đường