Dense
Dày đặc
Density
Mật độ
To populate
Cư trú
Region
Khu vực
Limited
Hạn chế
Resource
Tài nguyên
Outcome
Kết quả
Economy
Nền kinh tế
Development
Sự ptr
Industrualisation
Sự CNH
Benefit
Lợi ích
Society
Xã hội
To pose sth
Đặt ra
Authority
Nhà chức trách
Process
Quá trình
To maintain sth
Duy trì
Sustainable
Bền vững
To cram
Nhồi nhét
Infrastructure
Cơ sở hạ tầng
Effective
Hiệu quả
Liveable
Có thể sống
Housing
Nhà ở
Supply
Nguồn cung cấp
Overcrowded
Quá đông đúc