volunteer
(v) tình nguyện tham gia
expect
(v) dự kiến
drop
(v) giảm
project management software
(np) phần mềm quản lý dự án
attempted
cố gắng
weakened
làm suy yếu đi
manufacturer
(n) nhà sản xuất
external
(adj) bên ngoài
additional
tính từ (bổ sung)
charge
(v) tính phí
fee
(n) phí
prefer
(v) thích hơn
transfer
(v) chuyển
finance department
(n-n) phòng tài chính
specific
tính từ (cụ thể)
criteria
(n) tiêu chí
leader
danh từ (người dẫn đầu)
assist
(v) hỗ trợ
costume
(n) trang phục
fabric
(n) vải
rehearse
(v) tập luyện
comprehensive
(adj) toàn diện
effort
(n) nỗ lực
brand’s identity
(np) sự nhận diện thương hiệu