34 + 35 Flashcards

(25 cards)

1
Q

chăm chỉ, cần cù

A

industrious /ɪnˈdʌstriəs/ (adj)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

côn trùng

A

insect /ˈɪnsekt/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

thụ phấn

A

pollinate /ˈpɒlɪneɪt/ (v)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

chuỗi (thức ăn/sinh học)

A

chain /tʃeɪn/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

chứa đựng, là nơi sinh sống của

A

harbor /ˈhɑːbə(r)/ (v)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

sinh vật phù du

A

plankton /ˈplæŋktən/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

khổng lồ

A

colossal /kəˈlɒsl/ (adj)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

then chốt, cực kỳ quan trọng

A

pivotal /ˈpɪvətl/ (adj)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

rạn san hô

A

coral reef /ˈkɒrəl riːf/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

làm trẻ lại, phục hồi năng lượng

A

rejuvenate /rɪˈdʒuːvəneɪt/ (v)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

hàng tỷ năm, thời gian rất dài

A

eon /ˈiːɒn/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

cơ quan, tổ chức

A

agency /ˈeɪdʒənsi/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

lực đẩy, sự đẩy

A

propulsion /prəˈpʌlʃn/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

có khả năng, tiềm năng

A

potentially /pəˈtenʃəli/ (adv)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

sự sống ngoài Trái Đất

A

extraterrestrial life /ˌekstrətəˈrestriəl laɪf/ (n)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

văn học

A

literature /ˈlɪtrətʃə(r)/ (n)

17
Q

thành tựu lớn

A

triumph /ˈtraɪʌmf/ (n)

18
Q

khó khăn, gian truân

A

tribulation /ˌtrɪbjʊˈleɪʃn/ (n)

19
Q

đặt mình vào vị trí người khác

A

step into another person’s shoes /ʃuːz/ (idiom)

20
Q

các tác phẩm sử thi

A

epic /ˈepɪk/ (n)

21
Q

chủ đề

A

theme /θiːm/ (n)

22
Q

tạo sự đồng cảm

A

resonate /ˈrezəneɪt/ (v)

23
Q

sự thật

A

truth /truːθ/ (n)

24
Q

đương đại, hiện đại

A

contemporary /kənˈtemprəri/ (adj)

25
mở đường, tạo tiền đề
pave the way /peɪv ðə weɪ/ (v)