Hindernis
trở ngại
jeweilig
tương ứng
jammern
than phiền
Konflikte entstehen
bắt nguồn
Probleme für sich behalten
tự giải quyết vấn đền
ersehen
Cho thấy
Auftragsbilder
cổng thông tin hình ảnh đặc trưng
vorsehen
thận trọng coi chừng
ausarbeiten
xây dựng, tạo ra cái j
Format
định dạng
entfalten
phát triển
sich zum Ziel setzen
đặt ra mục tiêu
unkonventionell
khác thường, k có đk
gruselig
khiếp, đáng sợ, ghê
zauberhaft
mê hoặc quyến rũ
Inbetriebnahme
vận hành
aufrufen
kêu gọi
sich schildern
miêu tả, mô ta
reingeschnuppert
ngửi vào
Aufwand
nỗ lực
Auszug
đoạn trích
Arbeitsvergütung
trợ cấp lao động
Rechtanspruch
quyền
Prämie
tiền lương