foggy
sương mù
humid
ẩm
overcast
âm u
drizzle
cơn mưa phùn
hail
mưa đá
gale
gió giật
acid rain
mưa axit
air pollution
ô nhiễm không khí
atmosphere
khí quyển
biodiversity
đa dạng sinh học
biosphere reserve
khu dự trữ sinh quyển
climate
khí hậu
climate change
biến đổi khí hậu
deforestation
nạn phá rừng
destruction
sự phá hủy
disposal
sự vứt bỏ
dust
bụi
ecosystem
hệ sinh thái
forest fire
cháy rừng
greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính
groundwater
nước ngầm
kitten
mèo con
puppy
chó con
parrot
con vẹt