Béo
Fat
Gầy
Thin
Khỏe
Healthy / Strong
Yếu
Weak
Đẹp
Beautiful
Xấu
Ugly
Thấp
Short
Cao
Tall
Già (Ông già)
Old (Old man)
Trẻ (Trẻ Nhỏ)
Young (Young child)
Nhanh
Fast
Chậm
Slow
Thông minh
Smart / Intelligent
Ngu ngốc
Stupid
Bận
Busy
Rỗi
Free time
Vui
Happy / Joyful
Buồn
Sad / bored
Đông
Crowded
Vắng
Empty (not crowded)
Rộng
Wide
ngắn (tóc ngắn)
Short (short hair)
Chật
Narrow
dài (tóc dài)
Long (long hair)