All Bones Flashcards

(35 cards)

1
Q

Frontal bone – The frontal bone forms the forehead.

A

Xương trán – tạo nên vùng trán phía trước hộp sọ

Ví dụ: Xương trán bảo vệ não phía trước.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Cranium – The cranium protects the brain.

A

Hộp sọ – bao bọc và bảo vệ não

Ví dụ: Hộp sọ rất cứng để bảo vệ não.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Maxilla – The maxilla forms the upper jaw.

A

Xương hàm trên – giữ răng hàm trên

Ví dụ: Xương hàm trên giúp nhai thức ăn.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Mandible – The mandible is the lower jaw.

A

Xương hàm dưới – xương hàm cử động khi nói, nhai

Ví dụ: Xương hàm dưới giúp mở miệng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Cervical vertebrae – Cervical vertebrae support the neck.

A

Đốt sống cổ – nâng đỡ và xoay đầu

Ví dụ: Đốt sống cổ giúp đầu quay sang trái phải.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Clavicle – The clavicle connects the arm to the body.

A

Xương đòn – nối vai với thân người

Ví dụ: Xương đòn giúp giữ vai ổn định.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Scapula – The scapula is the shoulder blade.

A

Xương bả vai – nằm phía sau vai

Ví dụ: Xương bả vai giúp cử động cánh tay.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Sternum – The sternum is the breastbone.

A

Xương ức – xương giữa ngực

Ví dụ: Xương ức bảo vệ tim.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Ribs – Ribs protect the chest organs.

A

Xương sườn – bao quanh lồng ngực

Ví dụ: Xương sườn bảo vệ phổi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Xiphoid process – The xiphoid process is part of the sternum.

A

Mỏm xương ức (phần dưới cùng của xương ức), mỏ ác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Humerus – The humerus is the upper arm bone.

A

Xương cánh tay – xương dài từ vai đến khuỷu

Ví dụ: Xương cánh tay giúp nâng vật.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Ulna – The ulna is on the inner forearm.

A

Xương trụ – xương cẳng tay phía trong

Ví dụ: Xương trụ giúp gập duỗi tay.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Radius – The radius is on the outer forearm.

A

Xương quay – xương cẳng tay phía ngoài

Ví dụ: Xương quay giúp xoay cổ tay.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Lumbar vertebrae – Lumbar vertebrae support the lower back.

A

Đốt sống thắt lưng – nâng đỡ thân trên

Ví dụ: Đốt sống thắt lưng chịu nhiều trọng lực.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Sacrum – The sacrum connects the spine to the pelvis.

A

Xương cùng – nối cột sống với xương chậu

Ví dụ: Xương cùng giúp đứng vững.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Coccyx – The coccyx is the tailbone.

A

Xương cụt – phần cuối cột sống

Ví dụ: Ngã ngồi dễ đau xương cụt.

17
Q

Ilium – The ilium is the upper part of the hip bone.

A

Xương cánh chậu – phần trên xương chậu

Ví dụ: Xương cánh chậu nâng đỡ cơ thể.

18
Q

Ischium – The ischium supports the body when sitting.

A

Xương ngồi – chịu lực khi ngồi

Ví dụ: Ngồi lâu gây áp lực lên xương ngồi.

19
Q

Pubis – The pubis is the front part of the pelvis.

A

Xương mu – phần trước xương chậu

Ví dụ: Xương mu bảo vệ cơ quan sinh dục.

20
Q

Carpals – Carpals form the wrist.

A

Xương cổ tay – nhóm xương nhỏ ở cổ tay

Ví dụ: Xương cổ tay giúp tay linh hoạt.

21
Q

Metacarpals – Metacarpals form the palm.

A

Xương bàn tay – nằm giữa cổ tay và ngón tay

Ví dụ: Xương bàn tay giúp cầm nắm.

22
Q

Phalanges (fingers) – Phalanges form the fingers.

A

Xương ngón tay – tạo nên các ngón tay

Ví dụ: Xương ngón tay giúp viết.

23
Q

Femur – The femur is the thigh bone.

A

Xương đùi – xương dài và khỏe nhất cơ thể

Ví dụ: Xương đùi chịu lực khi đi bộ.

24
Q

Patella – The patella is the kneecap.

A

Xương bánh chè – bảo vệ khớp gối

Ví dụ: Xương bánh chè giúp gập duỗi gối.

25
**Tibia** – The tibia is the main lower leg bone.
Xương chày – xương chịu lực chính cẳng chân Ví dụ: Xương chày dễ gãy khi tai nạn.
26
**Fibula** – The fibula supports the lower leg.
Xương mác – xương nhỏ phía ngoài cẳng chân Ví dụ: Xương mác giúp giữ thăng bằng.
27
**Tarsals** – Tarsals form the ankle.
Xương cổ chân – nhóm xương ở cổ chân Ví dụ: Xương cổ chân giúp di chuyển.
28
**Metatarsals** – Metatarsals form the foot arch.
Xương bàn chân – giữa cổ chân và ngón chân Ví dụ: Xương bàn chân chịu lực khi đứng.
29
**Phalanges (toes)** – Phalanges form the toes.
Xương ngón chân – tạo nên các ngón chân Ví dụ: Xương ngón chân giúp giữ thăng bằng.
30
**Hallux** – The hallux is the big toe.
Ngón chân cái – ngón lớn nhất bàn chân Ví dụ: Ngón chân cái giúp bước đi chắc chắn.
31
**Parietal bone** – The parietal bone forms the sides and roof of the skull.
Xương đỉnh – nằm ở hai bên và phía trên hộp sọ Ví dụ: Xương đỉnh bảo vệ não ở vùng trên đầu.
32
**Occipital bone** – The occipital bone forms the back of the skull.
Xương chẩm – nằm phía sau và dưới hộp sọ Ví dụ: Xương chẩm liên quan đến lỗ lớn nối với cột sống.
33
**Thoracic vertebrae** – Thoracic vertebrae support the rib cage.
Đốt sống ngực – nằm giữa cổ và thắt lưng Ví dụ: Đốt sống ngực gắn với xương sườn.
34
**Olecranon process** – The olecranon process forms the elbow tip.
Mỏm khuỷu – cùi chỏ, phần nhô ra của xương trụ tại khuỷu tay Ví dụ: Chống tay xuống bàn sẽ tì lên mỏm khuỷu.
35
**Calcaneus** – The calcaneus is the heel bone.
Xương gót chân – xương lớn nhất ở bàn chân sau Ví dụ: Xương gót chịu lực khi đi và chạy.