Aufklären
Giải thích
schließen
Đóng cửa
begenen
gặp ai
festhalten
ghi lại
Aufheben
hủy bỏ
prüfen
kiểm tra
anzünden
Châm lửa
sich aufregen
gây kích động
einzahlen
gửi tiền vào tài khoản
behaupten
khẳng định
schaden
làm hại
einschalten
bật đèn
stecken
bỏ vào
sich verhalten
hành động
frieren
đóng băng
abfliegen
cất cánh
versäumen
bỏ lỡ, quên
ablegen
bỏ xuống
regieren
Cai trị
nachdenken
cân nhắc
bereithalten
chuẩn bị
dabeihaben
có , (Ở đó )
gelten
có hiệu lực
Übernehmen
đảm nhận