Harvest
mùa màng, thu hoạch
crops
vụ mùa
period
thời kì
dig hole
đào hố
seed
trồng
plough
cày bới
traffic congestion
ùn tắc giao thông
traffic flow
luồng giao thông
tropical jungle
rừng nhiệt đới
retailer
nhà bán lẻ
tin
hộp
slice
miếng
a bunch of banana
1 nải chuối
stick
gậy
spring roll
nem rán
eel soup
súp lươn
accomplish
hoàn thành
distraction
sao nhãng, phân tán
obstacle
cản trở
attitude
thái độ
disaster
thảm họa
trouble
rắc rối
the risk of sth
nguy cơ, rủi ro về việc gì
injure
chấn thương