Bài 50 Flashcards

(33 cards)

1
Q

まいります I
(参ります)

A

đi,đến (khiêm nhường ngữ củaきます、いきます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

おります I

A

ở (khiêm nhường ngữ củaいます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

いただきます I

A

ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ củaたべます,のみます,もらいます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

もうします I
(申します)

A

nói, tên là ~ (khiêm nhường ngữ củaいいます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

いたします I

A

làm (khiêm nhường ngữ củaします)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

はいけんします Ⅲ
(拝見します)

A

xem (khiêm nhường ngữ củaみます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

ぞんじます Ⅱ
(存じます)

A

biết (khiêm nhường ngữ củaしります)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

うかがいます
(伺います)

A

hỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ củaききますvàいきます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

おめにかかります
(お目にかかります)

A

gặp (khiêm nhường ngữ củaあいます)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

[コーヒーを~]いれます
([コーヒーを~]入れます)

A

pha [cà phê]

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

よういします Ⅲ
(用意します)

A

chuẩn bị sẵn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

わたくし
(私)

A

tôi (khiêm nhường ngữ củaわたし)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

ガイド

A

hướng dẫn viên du lịch

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

メールアドレス

A

địa chỉ email

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

スケジュール

A

lịch làm việc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

さらいしゅう
(再来週)

A

tuần sau nữa

17
Q

さらいげつ
(再来月)

A

tháng sau nữa

18
Q

さらいねん
(再来年)

A

năm sau nữa

19
Q

はじめに
(初めに)

A

trước hết, đầu tiên

20
Q

えどとうきょうはくぶつかん
(江戸東京博物館)

A

Bảo tàng Edo Tokyo

21
Q

きんちょうします Ⅲ
(緊張します)

22
Q

しょうきん
(賞金)

A

tiền thưởng

23
Q

きりん

A

hươu cao cổ

24
Q

ころ

25
かないます Ⅰ
thành hiện thực [ước mơ ~]
26
おうえんします Ⅲ (応援します)
động viên
27
こころから (心から)
từ đáy lòng
28
かんしゃします Ⅲ (感謝します)
cảm ơn
29
おれい (お礼)
cảm ơn
30
おげんきでいらっしゃいますか。 (お元気でいらっしゃいますか。)
Anh/Chị có khỏe không ạ? (kính ngữ của おげんきですか。
31
めいわくをかけます Ⅲ (迷惑をかけます)
làm phiền
32
いかします Ⅰ (生かします)
phát huy
33
ミュンヘン
Munchen (Đức)