drop in sales
giảm doanh số
top-selling
bán chạy nhất
branch out into
mở rộng sang lĩnh vực khác
passing fad
trào lưu thoáng qua
defective = faulty= broken
(adj) bị lỗi
refund policy
chính sách hoàn tiền
terms and conditions
điều khoản và điều kiện
liable
(adj) chịu trách nhiệm
repaired + resold -> refurbished
(adj) sửa lại như mới
niche market
thị trường ngách
identical to
(phr v ) giống hệt với
measure up to
(phr v) đáp ứng tiêu chuẩn
codes of behavior
quy tắc ứng xử
follow-up session
(phr) buổi học củng cố
take on the (tasks)
đảm nhận công việc
no synthetic dyes
không chứa phẩm màu
work independently
(phr) làm việc 1 cách độc lập
regular learning
học tập thường xuyên
optional but strongly encouraged
(phr) không bắt buộc nhưng được khuyến khích
earlier than predicted
sớm hơn dự đoán
from the date of purchase
kể từ ngày mua
future endeavors
những nỗ lực trong tương lai
be selected as = be appointed as= be named as
được chọn làm
hold a position
giữ chức vụ