Try
+ To V : cố gắng
+ Ving : thử
Like
To V : thích làm nhất thời
Ving : thích làm từ lâu
Remember,Forget
To : nhớ,quên phải làm gì ( ở hiện tại hoặc tương lai)
Ving : nhớ,quên đã làm gì ( ở quá khứ)
Stop
To : dừng 1 lúc để làm việc khác
V-ing : dừng hẳn 1 hành động 1 thói quen
Regret
To : hối hận vì phải làm gì
Ving : đã làm gì
Enjoy
Ving : thích
Why dont we +
V
Can,could,may,might,should,must +
V
Let’s +
V : đề nghị hoặc khuyến khích
How about +
Ving : đề xuất hoặc gợi ý
Look +
Adj
Prefer sb/sth to sb/sth else
I prefer cat to dog
Tôi thích mèo hơn chó
Stay +
adj
S + need
Cần 1 cái gì đó