Tieng Viet > Characteristics > Flashcards
Kind
Tốt bụng.
Confident
Tự tin
Funny
Vui tính
Generous
Hào phóng
Optimistic
Lạc quan
Polite
Lịch sự
Lazy
Lười
Mean
Xấu tính
Cold
Lạng lùng
Characteristics
ngoại hình
Uncomfortable
Khó chịu
Stingy
Ky bo
Unfortunately
Hơi tiếc