Collection Flashcards

(44 cards)

1
Q

Passion fruit.

A

Chanh dây

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

My nose is running

A

Chảy mũi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

👉 There’s one more over there. Go pick it up.

A

👉 Ở đằng kia còn 1 trái nữa kìa, con nhặt đi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

👉 whole /hoʊl/

A

Toàn bộ, cả cái
👉 I ate the whole cake.
→ /aɪ eɪt ðə hoʊl keɪk/
(Tao ăn cả cái bánh.)

👉 She read the whole book.
→ Cô ấy đọc cả quyển sách.
👉 I watched the whole movie.
→ Tao xem hết cả bộ phim.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

👉 I’ll read it to myself.
🔊 /aɪl riːd ɪt tuː maɪˈsɛlf/

A

Thôi tao tự đọc cho tao nghe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

👉 Go use the toilet.

A

➡️ Con đi dùng toilet đi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

👉 Take a little first.
📌 /teɪk ə ˈlɪt̬l fɜːrst/
➡️ Con lấy ít thôi trước.

A

👉 If you finish, you can get more.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Tóm lại

A

In short
To sum up

🧒 Ví dụ: 👉 In short, take a little first.
📌 /ɪn ʃɔːrt, teɪk ə ˈlɪtl fɜːrst/
➡️ Tóm lại, lấy ít thôi trước.

🧒 Ví dụ: 👉 To sum up, go to the bathroom first.
📌 /tə sʌm ʌp, ɡəʊ tə ðə ˈbɑːθruːm fɜːrst/
➡️ Tóm lại, đi vệ sinh trước đã.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Cũng có thể dùng “So” nghĩa là “Vậy nên” thay cho in short

A

So, elephants eat plans

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

✅ 🔴 lỳ
👉 Tiếng Anh: stubborn
📌 Phiên âm: /ˈstʌb.ən/

A

🧒 Ví dụ:
👉 Henry is stubborn.
📌 /ˈhenri ɪz ˈstʌb.ən/
➡️ Henry lỳ quá.
⚠️ Lưu ý rất quan trọng cho bạn
Trong tiếng Việt, “lỳ” nghe nhẹ.
Nhưng tiếng Anh:
👉 stubborn nghe hơi… chê.
👉 Nếu bạn nói với người khác về con → OK
👉 Nhưng đừng nói thẳng vào mặt con kiểu:
❌ You are stubborn.
👨‍👩‍👦 Cách nói mềm hơn với con (nên dùng)
👉 Please listen to me.
📌 /pliːz ˈlɪsən tuː miː/
➡️ Con nghe mẹ / ba nói nha.
🧠 Tóm gọn cho bạn
🌟 ngoan
👉 good / well-behaved
😤 lỳ
👉 stubborn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

👉 Go ask your mom.

A

➡️ Con đi hỏi mẹ đi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Nãy giờ cây quạt quạt chỗ khác. Nói sao m

A

👉 The fan was blowing the other way.
📌 /ðə fæn wəz ˈbləʊɪŋ ði ˈʌðə weɪ/
➡️ Nãy giờ cái quạt quạt chỗ khác (quạt về hướng khác).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

👉 Let Daddy rock you to sleep.

A

➡️ Để ba đưa (đưa võng) cho con ngủ.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

What did Mommy say?

A

Mẹ nói gì vậy?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Body pillow

A

Gối ôm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

I’m going to Mommy.

A

Con đang đi tới mẹ.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

👉 Throw this in the trash, please.

A

👉 Con bỏ cái này vào thùng rác giúp Ba

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

What did Mommy say?

A

Mẹ nói gì vậy?

19
Q

His house is opposite my house.

A

Nhà anh ấy đối diện nhà tôi

20
Q

Which color do you use?

A

Con dùng màu nào

21
Q

Remember to always sit cross-legged when you do anything.

A

Hãy nhớ luôn ngồi xếp bằng khi làm bất kỳ việc gì

22
Q

Yeah, clean them up too.

A

Ngữ cảnh là Henry dọn dẹp đồ chơi. Xong Henry hỏi cod dẹp tập sách luôn ko Ba. T nói dọn luôn, thì từ dọn luôn đó t nói sao

23
Q

🎨 Press harder with your crayon.
🔊 /prɛs ˈhɑrdɚ wɪð jʊr ˈkreɪɑn/

A

Kêu Henry “đè mạnh cây bút màu hơn khi tô

24
Q

🎨 ✏️ Press lightly with your crayon.
🔊 /prɛs ˈlaɪtli wɪð jʊr ˈkreɪɑn/

A

Kêu Henry “đè mạnh cây bút màu hơn khi tô

25
👉 Đang đá bóng, mày kêu Henry “đá mạnh lên” thì nói:
⚽ Kick harder! 🔊 (American) /kɪk ˈhɑrdɚ/
26
Mày kêu Henry “đá nhẹ thôi” thì nói:
⚽ Kick gently. 🔊 (American) /kɪk ˈdʒɛntli/
27
👉 Đang đánh cầu lông, mày kêu Henry “đánh mạnh lên” thì nói
🏸 Hit harder! 🔊 (American) /hɪt ˈhɑrdɚ/ = Đánh mạnh lên!
28
Bơi, kêu bơi nhanh lên, kéo tay mạnh lên
🏊‍♂️ Swim faster! 💪 Pull harder! Pull with your arms harder. 🔊 /pʊl wɪð jʊr ɑrmz ˈhɑrdɚ/
29
Mày kêu Henry “chạy nhanh lên” thì nói:
🏃‍♂️ Run faster! 🔊 (American) /rʌn ˈfæstɚ/
30
Coi chừng trúng em
Careful! You might hit me! 🔊 (American) /ˈkɛrfəl | ju maɪt hɪt mi/ = Coi chừng, trúng em bây giờ! ✅ Tao khuyên mày dùng khi đang cảnh báo: ⭐ Henry, you might run into Philip
31
🧠 Từ: kind (adj) 🔊 Phát âm (Mỹ): /kaɪnd/
Tốt bụng, tử tế 🇺🇸 She is kind to her brother.
32
Graduate /ˈɡrædʒuˌeɪt/
🔤 graduate (động từ) = tốt nghiệp 📌 Phiên âm (American English): 👉 /ˈɡrædʒuˌeɪt/ 👉 Tách cho mày đọc: grad /ɡræd/ ju /dʒu/ ate /eɪt/ ➡️ đọc gần đúng: grát-ju-ây ⚠️ Cẩn thận 1 cái rất hay nhầm 👉 graduate có 2 cách đọc, tùy loại từ. ✅ Khi là động từ (tốt nghiệp): 👉 /ˈɡrædʒuˌeɪt/ 📘 Ví dụ (đúng kiểu Mỹ): 👉 I graduated from college. /ai ˈɡrædʒuˌeɪtɪd frəm ˈkɑːlɪdʒ/ = Tao đã tốt nghiệp đại học. 👉 Mày đang học cụm graduate from thì nhớ cho đúng: ✅ graduate from + trường
33
Tast
Nếm, có vị The pizza tasted good Bánh pizza này đã có vị ngon
34
delicious
It tastes delicious Nó có vị thơm ngon
35
🔊 Pronunciation (American): porridge → /ˈpɔːrɪdʒ/
Cháo 👉 I eat porridge for breakfast. → /aɪ iːt ˈpɔːrɪdʒ fər ˈbrɛkfəst/ ➡️ Tao ăn cháo vào bữa sáng.
36
soil → /sɔɪl/ ground → /ɡraʊnd/
👉 “Đất” nói tiếng Anh (giọng Mỹ) thường dùng nhất là: 🌱 soil = đất trồng cây, đất ngoài vườn 🌍 ground = mặt đất (đất mình đang đứng lên)
37
The snake can climb trees, so it can eat eggs from a bird’s nest.
📝 Nghĩa: ➡️ Con rắn có thể leo cây, nên nó có thể ăn trứng từ tổ chim. 🧠 Nhưng để dạy Henry & Philip cho dễ và ngắn hơn, mày nên nói kiểu này: 🐣 The snake can eat bird eggs.
38
👉 Daddy, my sister’s teasing me.
Ba ơi, Chị 2 chọc con
39
Spend
Chi tiêu
40
Dady, why so long
Sao Ba lâu vậy
41
Daddy, why so fast
Sao Ba nhanh vậy
42
Can you tell me Give me a hint
Ba nhắc con đi
43
Phone case
Ốp lưng
44
Who came up here with you?
Con lên đây với ai