Triều Ca > cooking > Flashcards
bean sprout
(n) cọng giá
coriander ˌ/kɒriˈændə/
cilantro /səˈlæntrəʊ/
ngò
Spring oninon (BRI) Scallion /ˈskæljən/ (AME)
hành lá
Boil (v)
(v) luộc
Steam
hấp
Stir-fry
xào
Lemon grass
Xả
Chili (AM)
Chilli (Br)
ớt