유통
Lưu thông
경향
Khuynh hướng
고르다
Chọn
유명
Nổi tiếng
실패
Hối hận
그대로
Làm theo
발견하다= 줄다
Giảm
입증하다
Kiểm chứng
도표
Biểu đồ
감염자
Người bị nhiễm
밝혀내다
Lm sáng tỏ
철저하다
Triệt để
껑충 = 늘다
Kỳ nghỉ dài
모처럼
오래만
고조= 높다
Cao
복구
Khắc phục
터지= 답답
Ngột ngạt
확보하주다
Đảm bảo
보장하다
Bảo đảm
진출하다
Bước vào
파괴되다
Khuyên
소수
Quyền lực
약자
Yếu thế
불신
Bất tín