Board
Lên, đáp (tàu thuyền, máy bay)
Display
Trưng bày, sự trưng bày, triển lãm
Work on
Nỗ lực, cố gắng(cải thiện, đạt được cái gì)
Wipe=scrub
Lau chùi, làm sạch
Kitchen counter
Kệ bếp
Stock
Cung cấp ,tích trữ, hàng hóa
Lift
Nâng, nhấc lên
Sort
Sắp xếp, phân loại, thứ, hạng
Put away
Cất, dọn đi
Row=paddle
Chèo thuyền
Mount
Đóng, gắn vào
Seat
Sắp xếp chỗ ngồi
Be seated
Ngồi
Dock
Neo, đậu, bến tàu
Put up
Xây, dựng, cắm, đặt
Cast
Tạo, tỏa ra
Sidewalk
Vỉa hè
Discount
Giảm giá
On the stand
Trên bệ
Bushes
Bụi rậm
Applaud
Vỗ tay
Lay bricks
Lát gạch
Step onto
Lên,bước lên(tàu)
Button
Cài cúc áo