ETS 2023 Flashcards

(98 cards)

1
Q

encourage sb to V

A

khuyến khích ai làm gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

inform sb about/of sth

A

thông báo cho ai về cái gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

credentials

A

chứng chỉ, bằng cấp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

highly

A

(adv) tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

medieval

/ˌmediˈiːvl/

A

(adj) thời trung cổ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

occasionally

A

(adv) thỉnh thoảng, đôi khi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

folk singer

A

ca sĩ hát nhạc dân gian

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

as if

A

như thể là

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

in charge of + V-ing

A

chịu trách nhiệm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

record

A

(n) hồ sơ, biên bản, sự ghi chép

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

department

A

phòng ban, bộ phận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

pickup truck

A

xe bán tải

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

flour

A

bột mì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

spice

A

gia vị

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

doubtfully

A

(adv) nghi ngờ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

honestly

A

thành thật mà nói

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

resemble

A

giống với, tương tự

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

wet

A

ẩm ướt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

wet suit

A

bộ đồ lặn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

keep + object + adj

A

giữ cái gì đó như thế nào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

rubber

A

cao su

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

trap heat

A

giữ nhiệt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

featured

A

nổi bật, đặc sắc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

steadily

A

đều đặn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
a loyal base of customers
một lượng khách hàng trung thành
26
fishing vessel
tàu đánh cá
27
acessible
có thể tiếp cận được
28
reasonable
(adj) có lý, hợp lý, phải chăng
29
beneath + N
ở dưới, bên dưới
30
even though + clause
mặc dù
31
consequently
(adv) do đó, vì vậy, hậu quả
32
stove
bếp
33
grill
(n) lò nướng (v) nướng
34
fireplace
lò sưởi
35
accompany
v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
36
to that end
vì mục đích đó
37
troubleshoot
sửa chữa, khắc phục sự cố
38
transit pass
(n) thẻ thông hành, thẻ quá cảnh
39
single-ride ticket
Vé 1 chiều
40
litter
(v) nằm rải rác (n) rác thải
41
arrested
bị bắt giữ
42
rechargeable
(adj) có thể nạp lại
43
vaguely
(adv) mơ hồ
44
seldom
hiếm khi
45
hesitant
(adj) do dự, ngập ngừng
46
hesitated
(v) do dự, ngập ngừng -> Không phải là tính từ
47
by ... percent
ví dụ: drop by 20 percent
48
weaken
làm suy yếu, yếu đi
49
prefer to
thích làm gì hơn
50
accordingly
một cách phù hợp, do đó (đầu câu)
51
according to
theo như
52
lead
(v) lãnh đạo, dẫn dắt; (n) sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
53
costume designer
nhà thiết kế trang phục
54
remind
(v) nhắc nhở, làm nhớ lại
55
refer
(v) ám chỉ, nhắc đến; tham khảo
56
unpaid leave
nghỉ phép không lương
57
as
khi, bởi vì
58
proceed
tiến hành, bắt đầu, tiến lên
59
acquire
(v) đạt được, giành được, thu được, kiếm được
60
acquirement
sự đạt được, giành được, kiếm được
61
toward
hướng về, hướng đến
62
plain
đơn giản, rõ ràng
63
inquire
hỏi
64
yeild
(n) sản lượng (v) sinh ra, mang lại
65
perpective
quan điểm, góc nhìn
66
belief
niềm tin
67
proportion
tỉ lệ, sự tương xứng
68
lightbulb
(n) bóng đèn sợi đốt
69
incandescent
(adj) nóng sáng, sáng chói
70
modernization
hiện đại hóa
71
assistant
trợ lý, phụ tá
72
remodeled
được tu sửa
73
division
sự phân chia, bộ phận
74
concern about/for/with sth
bận tậm/quan tâm đến/cho...
75
so + adj/adv + that
quá đến nỗi mà
76
justifiable
(adj) hợp lý, chính đáng
77
likewise
(adv) cũng vậy, tương tự như vậy
78
obligation
nghĩa vụ, bổn phận
79
catering director
Giám đốc phục vụ
80
intended
(adj) có ý định, có dụng ý
81
given + N
với, dựa vào, căn cứ vào Vd: given her experience
82
thereby
bằng cách đó, nhờ đó
83
wall mount
giá treo tường
84
mount
gắn vào
85
diagonal
chéo, đường chéo
86
freeing
sự giải phóng
87
tabletop
mặt bàn
88
bend
uốn cong
89
value
(n) giá trị (v) quý trọng, định giá
90
valuable
(adj) quý giá, đáng giá
91
bistro
quán rượu nhỏ
92
mass-produced
được sản xuất hàng loạt
93
look forward to + N/v_ing
mong đợi , mong chờ
94
thrilled
thích thú, vui sướng
95
retail world
giới bán lẻ
96
manufacture
(v) sản xuất, chế tạo
97
pump
máy bơm
98
fast-paced
nhịp độ nhanh