Bored (adj) - /bɔːd/
chán, nản
Tense (adj)
căng thẳng
Tired (adj)
mệt mỏi, chán ngán
Shame (n)
(cảm giác) xấu hổ, hổ thẹn
Comfortable (adj)
thoải mái, tự tin
Hungry (adj)
đói bụng
Thirsty (adj)
khát nước
Nervous (adj)
hồi hộp, bồn chồn, lo lắng
Jealous (adj)
(tình cảm) ghen, ghen tuông
Happy (adj)
vui, hạnh phúc
Sad (adj)
buồn rầu
Confused (adj)
lúng túng, bối rối
Embarrassed (adj)
bối rối, xấu hổ
Scared (adj)
Sợ hãi, e ngại
Funny (adj)
Buồn cười, thú vị
Grateful (adj)
biết ơn, nhớ ơn
Surprised (adj)
ngạc nhiên, bất ngờ
Sleepy (adj)
buồn ngủ
Angry (adj)
tức giận, cáu
Bright (adj)
hoạt bát, tươi tắn