(cuốn) sách
book
(tờ) báo
newspaper
(cây) bút mực, (cây) viết
pen
(cây) bút chì, (cây) viết chì
pencil
(cây) bút bi, (cây) viết bic
ballpoint pen
(quyển) vở
notebook
(cái) bản đồ
map
(cái) đồng hồ
watch, clock
(cái) bao, (cái) túi
bag
(cái) điện thoại
telephone
(cái) tivi
television
(cái) mắt kính
eyeglasses
tiền
money
(tấm) hình
picture, photograph
máy chụp hình
camera
(cuốn) từ điển
dictionary
(cái) chai
bottle
(tờ) giấy
(sheet of) paper
(cái) bàn
table
(cái) giường
bed
(cái) ghế
chair
phòng
room
phòng ngủ
bedroom
phòng tắm, phòng vệ sinh
bathroom