Introduction to DevOps Flashcards

(24 cards)

1
Q

Mô hình Waterfall có mấy giai đoạn chính?

A

6 giai đoạn: Requirement & Analysis → Design → Implement → Test → Deploy → Maintenance.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Khi nào khách hàng mới thấy sản phẩm rõ ràng trong mô hình Waterfall?

A

Chỉ khi hoàn tất dự án → nếu khách hàng không hài lòng thì rất khó sửa.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

User story là gì?

A

Mô tả yêu cầu từ góc nhìn người dùng, ví dụ: “Tôi cần … để …”.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Trong Scrum, một sprint thường kéo dài bao lâu?

A

1 đến 3 tuần.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Burndown chart trong Scrum dùng để làm gì?

A

Theo dõi tiến độ công việc trong sprint, còn bao nhiêu task chưa hoàn thành.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Đặc điểm nổi bật của mô hình Waterfall là gì?

A

Tuyến tính, thực hiện tuần tự từng giai đoạn, khó quay lại khi đã sang bước sau.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Scrum Master chịu trách nhiệm chính về việc gì?

A

Theo dõi tiến độ, ước lượng effort, loại bỏ trở ngại cho team.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Agile chia quy trình phát triển thành gì?

A

Các iteration (vòng lặp nhỏ), mỗi iteration gồm plan → design → develop → test → deploy → review → launch.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Ai cần tham gia Daily Scrum?

A

Chỉ cần Tech Lead và team — không nhất thiết có Project Manager.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Sprint Retrospective diễn ra khi nào?

A

Sau Sprint Review – để đánh giá và cải tiến quy trình làm việc.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Ceremonies trong Scrum gồm những hoạt động nào?

A

Sprint Planning, Daily Scrum, Sprint Review, Sprint Retrospective.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

DevOps principle gồm những chữ cái nào?

A

CALMs – Culture, Automation, Lean, Measurement, Sharing.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Các vai trò chính trong Scrum gồm ai?

A

Product Owner, Scrum Master, Development Team.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Sprint backlog là gì?

A

Danh sách user story có mức ưu tiên cao nhất được chọn để thực hiện trong sprint.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Product backlog chứa gì?

A

Danh sách feature, user story, yêu cầu – được cập nhật sau mỗi sprint.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Nhược điểm lớn của Waterfall khi đến giai đoạn test là gì?

A

Khó thay đổi yêu cầu — nếu khách hàng đổi ý phải quay lại từ đầu.

17
Q

Mô hình Scrum là biến thể của mô hình nào?

18
Q

Chữ “A” trong DevOps CALMs nghĩa là gì?

A

Automation – Tự động hóa quy trình phát triển, kiểm thử và triển khai.

19
Q

Chữ “L” trong DevOps CALMs nghĩa là gì?

A

Lean – Loại bỏ lãng phí, tối ưu quy trình để tăng hiệu quả.

20
Q

Chữ “M” trong DevOps CALMs nghĩa là gì?

A

Measurement – Đo lường hiệu suất, tiến độ, chất lượng sản phẩm.

21
Q

Mục tiêu của Sprint Review là gì?

A

Trình bày kết quả sprint, lấy feedback từ stakeholders.

22
Q

Với dự án lớn, giai đoạn nào trong Waterfall cần làm thật chi tiết?

A

Hai giai đoạn đầu – Requirement và Design.

23
Q

Chữ “C” trong nguyên tắc DevOps CALMs nghĩa là gì?

A

Culture – Văn hóa hợp tác và chia sẻ giữa Dev và Ops.

24
Q

Các bước trong một sprint là gì?

A

Plan → Build → Test → Review.