Aviation [n]
/ eɪvi’eɪʃən /
+ Khoa học hàng không, việc thực hành bay
+ Việc thiết kế, chế tạo máy bay
Coarse [adj]
/ kɔ:s /
— coarsely adverb
— coarseness noun
+ Thô, không mịn
+ Thô lỗ, tục tĩu
Cruise [v]
/ kru:z /
+ Cuộc đi chơi trên biển
Enthusiast [n]
/ ɪn’θjuziæst /
**enthusiast for **
>>an enthusiast for the latest management thinking
+ Người hăng hái, nhiệt tình
Inflexible [adj]
/ ɪn’fleksɪbəl /
— inflexibly adverb
— inflexibility noun
+ Cứng rắn, không lay chuyển
+ Cứng, không bẻ cong được
Prolong [v]
/ prə’lɒŋ /
+ Nối dài, kéo dài
Propeller [n]
/ prə’pelə /
+ Chan vịt, cánh quạt
Sustain [v]
/ sə’steɪn /
+ Chống đỡ, duy trì, kéo dài
Turbulence [n]
/ tɜ:bjʊləns /
+ Sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội
+ Sự hỗn loạn, sự náo động