achieve
đạt được
accomplishment
thành tựu
assign
giao phó, chỉ định
assessment
sự đánh giá
comedy
hài kịch
conduct
tiến hành
display
thể hiện, trình bày
dominant
có ưu thế, áp đảo
facilitate
tạo điều kiện
fraternity
hội nam sinh
humour
sự hài hước
participant
người tham gia
perception
nhận thức
predict
dự đoán
psychology
tâm lý học
remarkable
đáng chú ý, phi thường
social status
địa vị xã hội
submissive
khúm núm, dễ bảo
task
nhiệm vụ
tedious
tẻ nhạt
theory
lý thuyết
traditional
truyền thống
energizing
tiếp thêm sinh lực
consecutive
liên tiếp