Vietnamese
English
cận kề
near / close at hand
đơn giản
simple
tự tin
confident
bạo dạn
bold / daring
thoải mái
comfortable / relaxed
cơ bản
basic / fundamental
bầu cua cá cọp
gourd-crab-fish-tiger (traditional Vietnamese dice game)
phong cách
style
nhẹ nhàng
gentle / light
sự lựa chọn
choice / selection
đầu tiên
first
mua đồ
to shop / to buy things
cận kề
near / close at hand
đơn giản
simple
tự tin
confident
bạo dạn
bold / daring
thoải mái
comfortable / relaxed
cơ bản
basic / fundamental
bầu cua cá cọp
gourd-crab-fish-tiger (traditional Vietnamese dice game)
phong cách
style
nhẹ nhàng
gentle / light
sự lựa chọn
choice / selection
đầu tiên
first