responsible
Chịu trách nhiệm
undeclared
Chưa công bố
statement
Nhận định
have bad blood between people
Có ác cảm với ai
be too rich for my blood
Rất đắt đỏ
lagging behind schedule
Chậm tiến độ so với lịch trình
accident
Tai nạn
due to
Bởi vì
still
Vẫn
miss a test
Bỏ lỡ 1 bài kiểm tra
make up a test
Làm bài kiểm tra
note
Ghi chú
get upset
Buồn
quit school
Nghỉ học
believes
Tin tưởng
fair
Công bằng
on time
Đúng giờ
made it to class
Đã đến lớp
alarm
Đồng hồ
fault
Lỗi
blaming
Đổ lỗi
excuse
Cái cớ
policy
Chính sách, luật lệ
program
Chương trình