After
sau
After that
sau đó / sau rồi
After I showered then I slept
sau khi tắm thì đi ngủ
As soon as …
ngay sau khi …
During / while
trong
Long time ago
ngày xưa / nhiều năm trước
Long time
lâu rồi
A moment ago
lúc nãy
Used to
đã từng
First (time)
đầu tiên
Final (time)
cuối cùng
What if … ?
Nếu … thì sao ?
Make money
kiếm tiền
Wife
vợ
Husband
chồng
Get married (man to woman)
lấy vợ
More strawberries
nhiều dâu hơn
Older
nhiều tuổi hơn
Have kids
Có con
Have many reasons
Có nhiều lý do
Reason (noun)
lý do
Ready
Sẵn sàng rồi
Prepare
chuẩn bị
Rest
nghỉ ngơi