Fleet of vehicles
1 đội phương tiện
Labelling
Nhãn dán
Standaration
Chứng nhận chất lượng quốc tế
Transshipment
Chuyển tải đường biển
Break-bulk
Hàng rời
Separate
Tách rời
Separable
Có thể tách rời
Select = picking
Chọn
Assemble
Tập hợp
Reverse logistics
Logistics ngược
Sort
Sàng lọc
Scrap
Loại bỏ
Damaged
Bị hư hỏng
Trace
Truy tìm
Tracking
Theo dõi
Locate
Xác định vị trí, toạ lạc
Collect = pick up
Thu gom
Device
Thiết bị
Be + equipped WITH
Được trang bị với
Trailer
Xe đầu kéo
Outsourcing
Thuê ngoài
Comprehensive
Toàn diện
A wide range
Đa dạng cái gì đó
Expected
Được mong đợi