skip
nhảy chân sáo, nhảy cách quãng, nhảy lớp, bỏ qua
slide (v)
trượt đi, lướt đi, kéo đi, lăn đi do nặng
slide (n)
ván trượt, cầu trượt
step (v)
bước đi, đi vào,lâm vào (vấn đề), giẫm chân lên
step (n)
bước, dáng đi
step (n)
biện pháp
stride (v)
bước đi (vững chãi và đầy tự tin)/ strode - stridden
stride (n)
sự bước đi ( đầy tự tin )
trip
vấp ngã, ngáng, ngéo
velocity
vận tốc, tốc độ, tốc lực
wander
đi thơ thẫn, đi lang thang (đi chs, đi dạo chơi)
wave (v)
vẫy tay, phất tay (để ra hiệu, để chào, để tạm biệt)
wave (n)
cử chỉ vẫy tay