石
đá いし
岩
tảng đá いわ
砂
cát すな
草
cỏ くさ
木の枝
cành cây 木のえだ
体験
Trải nghiệm たいけん
港
cảng みなと
湖
hồ みずうみ
池
ao いけ
眠い
buồn ngủ ねむい
寝る
ngủ ねる
電気
điện きんき
雷
sấm sét かみなり
曇り
đám mây くもり
冷える
lạnh ひえる
が直る |を直す
được sửa chữa | sửa なおる
が治る | を治す
khỏi bệnh | chữa bệnh なおる
濡れる
ướt ぬれる
脱ぐ
cởi ぬぐ
が乾く | を乾かす
khô | làm khô かわく
大事な
quan trọng, đặc biệt だいじ
熱心な
Chăm chỉ, nhiệt huyết ねっしん
気分がいい><悪い
tình hinh sk/cảm giác
しゅみがある
có sở thích