Minister
bộ trưởng
Take responsibility
chịu trách nhiện
Behave
đối xử
violate
vi phạm`
loss
thật thoát
waste
lãng phí
impeach
luận tội
coherently
rành rọt
rejected
bác bỏ
total (not tổng cộng)
toàn bộ
indictment
bản cáo trạng
baseless
không có căn cứ
insensitive
vô cảm
very (not rất)
hết sức
choke
nghẹn
imprinsonment
chịu tù đày
handcuffs
còng
interrogation
thẩm vấn
emphasise
nhấn mạnh
administrative
hành chính
criminal
hình sự
deputy
thứ trưởng
assign
phân công
tell
nêu