1
một
2
hai
3
ba
4
bốn
5
năm
6
sáu
7
bảy
8
tám
9
chín
10
mười
11
mười một
15
mười lăm
20
hai mươi
24
hai ̣(mươi) tư / hai (mươi) bốn
55
năm (mươi) lăm
100
một trăm
101
một trăm lẻ một
102
một trăm lẻ hai
103
một trăm lẻ ba
104
một trăm lẻ bốn
105
một trăm lẻ năm
106
một trăm lẻ sáu
107
một trăm lẻ bảy
108
một trăm lẻ tám