luôn luôn
immer
rất thường xuyên
sehr oft
thường xuyên
oft
đôi khi
manchmal
hiếm khi
selten
ko bao giờ
nie
lần
s.mal
1 lần
einmal
̣̣̣̣̣̣́’ein ko có s’
pro tag
trong 1 ngày
pro woche
trong 1 tuần
pro monat
trong 1 tháng
pro jahr
trong 1 năm
meistens
thường xuyên