Part 1 Flashcards

(33 cards)

1
Q

Bulletin board
[ˈbʊl.ə.tɪn ˌbɔːd]

A

(n) bảng thông tin

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Cabinet
[ˈkæb.ɪ.nət]

A

(n) cái tủ có ngăn kéo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

converse
[kənˈvəːs]

A

(v) nói chuyện
(n) điều ngược lại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

carry
[ˈkær.i]

A

(v) mang, vác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

survey
[ˈsɜː.veɪ]

A

(n) khảo sát

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

regulation
[ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən]

A

(n) quy định

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

display
[dɪˈspleɪ]

A

(v,n) trưng bày

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

demonstrate
[ˈdem.ən.streɪt]

A

(v) mô tả, trình bày

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

drawer
[drɔːr]

A

(n) ngăn kéo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

filing cabinet
[ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət]

A

(n) tủ đựng hồ sơ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

garden
[ˈɡɑː.dən]

A

(n) vườn
(v) làm vườn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

gather
[ˈɡæð.ər]

A

(v,n) (thing) thu thập
(person) tụ tập, tập trung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

assemble
[əˈsem.bəl]

A

(v) (thing) lắp ráp
(person) tập hợp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

lake
[leɪk]

A

(n) hồ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

lean
[liːn]

A

(v) cuối xuống
(adj) gầy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

pillow
[ˈpɪl.əʊ]

A

(n) cái gối

17
Q

cushion
[ˈkʊʃ.ən]

A

(n) cái đệm, cái đệm ngồi, cái đệm cắm kim

18
Q

pour
[pɔːr]

A

(v) đổ, trút, rót

19
Q

rug
[rʌɡ]

A

(n) thảm nhỏ và chỉ phủ một phần của sàn

20
Q

carpet
[ˈkɑː.pɪt]

A

(n) thảm đủ lớn có thể trải hết sàn

21
Q

mat
[mæt]

A

(n) thảm nhỏ và dày để trước cửa nhà

22
Q

shopper
[ˈʃɒp.ər]

A

(n) người mua

23
Q

purchase
[ˈpɜː.tʃəs]

A

(n) mua sắm

24
Q

shovel
[ˈʃʌv.əl]

A

(n) cái xẻng
(v) dọn sạch bằng xẻng, di chuyển bằng xẻng

25
stack [stæk]
(n) chồng sách (v) xếp thành chồng
26
suitcase [ˈsuːt.keɪs]
(n) va-li, hành
27
suspend [səˈspend]
(v) treo lên
28
hang [hæŋ]
(v) treo
29
tunnel [ˈtʌn.əl]
(n) đường hầm, cái hang
30
walkway [ˈwɔː.kweɪ]
(n) đường dành cho người đi bộ gần công viên hoặc trên bờ biển
31
sidewalk [ˈsaɪd.wɔːk]
(n) vĩa hè
32
crosswalk [ˈkrɒs.wɔːk]
(n) đường đi qua đường phố dành cho người đi bộ
33
pavement [ˈpeɪv.mənt]
(n) vĩa hè