Process Flashcards

(156 cards)

1
Q

to be dug out of the ground

A

được đào lên khỏi mặt đất

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

to be broken into small chunks

A

được đập thành mảnh nhỏ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

to be put through a roller

A

được đưa qua con lăn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

to be mixed with …

A

được trộn với

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

to be put in a mould

A

được đưa vào khuôn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

to be cut by a wire cutter

A

được cắt bằng máy cắt dây

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

well-shaped

A

có hình dạng hoàn chỉnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

a drying oven

A

lò sấy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

to be heated in a kiln

A

được nung trong lò

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

moderate temperature

A

nhiệt độ vừa phải

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

to be cooled

A

được làm nguội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

to be packaged and delivered

A

được đóng gói và vận chuyển

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

to experience significant changes

A

trải qua thay đổi đáng kể

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

to pass through three distinct stages

A

trải qua ba giai đoạn rõ rệt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

to begin life as eggs

A

bắt đầu cuộc sống dưới dạng trứng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

to hatch into …

A

nở thành

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

to grow to maturity

A

phát triển đến trưởng thành

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

to shed its outer layer

A

thay lớp da ngoài

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

the cycle repeats itself

A

chu kỳ lặp lại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

to be put/placed in a machine

A

V (bị động) – được đặt vào máy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

to be left to cool

A

V (bị động) – được để nguội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

evaporate

A

V – bay hơi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

to spin / to spin sth

A

V – quay / quay cái gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

to heat sth

A

V – làm nóng cái gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
to crush
V – nghiền nát
26
to grind
V – nghiền mịn
27
to mix
V – trộn
28
to add sth into sth
V – thêm cái gì vào
29
filter (v)
V – lọc
30
to transport / deliver
V – vận chuyển
31
to package
V – đóng gói
32
to press
V – ép
33
to separate / to extract
V – tách ra / chiết xuất
34
to sort out / to classify
V – phân loại
35
mixture
N – hỗn hợp
36
liquid
N – chất lỏng
37
substance
N – chất
38
machine
N (đếm được) – máy
39
machinery
N (không đếm được) – máy móc
40
the liquid content
N – phần chất lỏng
41
filter (n)
N – bộ lọc
42
mixer
N – máy trộn
43
through
Prep – xuyên qua
44
in
Prep – trong
45
onto
Prep – lên bề mặt
46
from
Prep – tách khỏi
47
to hatch
V – nở
48
to hatch (eggs)
V – trứng nở
49
to turn into / become / develop into
V – biến thành / phát triển thành
50
to grow sth (a tail)
V – mọc (đuôi…)
51
to lay (eggs)
V – đẻ (trứng)
52
to grow in size
V – lớn lên
53
to be called / known as / referred to as
V – được gọi là
54
limbs
N – các chi
55
hind limbs
N – chi sau
56
fore limbs
N – chi trước
57
tail
N – đuôi
58
fin
N – vây
59
organs
N – cơ quan
60
body parts
N – bộ phận cơ thể
61
system
N – hệ
62
respiratory system
N – hệ hô hấp
63
digestive system
N – hệ tiêu hóa
64
adult salmon / frog
N – cá hồi trưởng thành / ếch trưởng thành
65
is subjected to
V (bị động) – chịu tác động bởi
66
is exposed to heat/pressure
V (bị động) – tiếp xúc với nhiệt/áp suất
67
is converted into
V (bị động) – được chuyển thành
68
is transformed into
V (bị động) – được biến thành
69
is separated / is filtered / is purified
V (bị động) – được tách/lọc/tinh lọc
70
is stored / is released
V (bị động) – được lưu trữ / giải phóng
71
is directed to
V (bị động) – được đưa đến
72
turns into / becomes / transforms into
V – biến thành
73
is broken down into
V (bị động) – bị phân hủy thành
74
is broken into small pieces
V (bị động) – bị phá thành mảnh nhỏ
75
is divided into different parts
V (bị động) – được chia thành phần
76
is cooled / is heated / is condensed
V (bị động) – được làm lạnh / nung nóng / ngưng tụ
77
is compressed
V (bị động) – được nén
78
raw materials
N – nguyên liệu thô
79
initial stage
N – giai đoạn đầu
80
is fed into
V (bị động) – được đưa vào
81
is delivered to
V (bị động) – được chuyển đến
82
enters
V – đi vào
83
is processed / is treated
V (bị động) – được xử lý
84
is heated / is cooled
V (bị động) – được nung nóng / làm lạnh
85
is crushed / ground
V (bị động) – bị nghiền
86
is filtered
V (bị động) – được lọc
87
is pumped into
V (bị động) – được bơm vào
88
goes through / passes through
V – đi qua
89
is mixed with
V (bị động) – được trộn với
90
is separated into
V (bị động) – được tách thành
91
chamber
N – buồng
92
furnace / kiln
N – lò
93
container
N – thùng chứa
94
tank
N – bể chứa
95
conveyor belt
N – băng chuyền
96
pipes / tubes
N – đường ống
97
final product
N – sản phẩm cuối
98
the outcome is
Cụm – kết quả là
99
is packaged / stored
V (bị động) – được đóng gói / lưu trữ
100
ready for distribution
Adj phrase – sẵn sàng phân phối
101
crushed / ground / pressed
Adj/V3 – nghiền / ép
102
milled / drilled / extracted
V3 – xay / khoan / chiết xuất
103
molded / shaped / assembled
V3 – đúc / định hình / lắp ráp
104
fed into
V – đưa vào
105
piped to
V – dẫn qua ống
106
processing chamber
N – buồng xử lý
107
cooling unit / cooling tower
N – bộ/tháp làm mát
108
filtration unit / purification stage
N – đơn vị lọc / giai đoạn tinh lọc
109
gasifier / reactor
N – lò khí hóa / lò phản ứng
110
storage tank / containment tank
N – bể chứa
111
furnace
N – lò đốt
112
generator
N – máy phát điện
113
turbine
N – tua-bin
114
waste by-products
N – chất thải phụ
115
waste heat is extracted
Clause – nhiệt thải được trích xuất
116
steam is generated
Clause – hơi nước được tạo ra
117
electricity is supplied to
Clause – điện được cung cấp cho
118
the mixture is heated under high pressure
Clause – hỗn hợp được đun nóng dưới áp suất cao
119
Initially / At the initial stage
Linking – ban đầu
120
Subsequently / In the following stage
Linking – sau đó
121
Eventually / At the final stage
Linking – cuối cùng
122
First / Firstly
Linking – đầu tiên
123
Next / Then / After that
Linking – sau đó
124
At the following stage
Linking – ở bước kế
125
Finally / Ultimately
Linking – cuối cùng
126
so that / in order to / to enable
Linking – để / nhằm
127
is purified to remove impurities
Clause – được lọc để loại tạp chất
128
evaporation
N – sự bay hơi
129
condensation
N – sự ngưng tụ
130
groundwater
N – nước ngầm
131
collection
N – sự tích tụ
132
cloud formation
N – sự hình thành mây
133
egg / larva / pupa / adult stage
N – trứng / ấu trùng / nhộng / trưởng thành
134
hatching
N – sự nở
135
maturing
N – sự trưởng thành
136
reproducing
N – sự sinh sản
137
feeding on
V – ăn
138
molting / shedding
N – lột xác
139
is formed / is created
V (bị động) – được hình thành
140
breaks down into
V – phân hủy thành
141
is absorbed by
V (bị động) – được hấp thụ bởi
142
releases / emits
V – thải ra
143
accumulates
V – tích tụ
144
The cycle begins with
Câu mẫu – Chu trình bắt đầu với
145
Following this, … occurs
Câu mẫu – Sau đó… xảy ra
146
This leads to
Câu mẫu – Điều này dẫn đến
147
As a result
Câu nối – Kết quả là
148
The cycle repeats itself
Câu mẫu – Chu trình lặp lại
149
In the final stage, the process returns to
Câu mẫu – Ở giai đoạn cuối, quá trình quay lại
150
is initiated / is started
V (bị động) – được bắt đầu
151
is transferred to
V (bị động) – được chuyển đến
152
is transformed into
V (bị động) – được chuyển hóa
153
is discharged / released
V (bị động) – được thải ra
154
simultaneously
Adv – đồng thời
155
gradually
Adv – dần dần
156
continuously
Adv – liên tục