to be dug out of the ground
được đào lên khỏi mặt đất
to be broken into small chunks
được đập thành mảnh nhỏ
to be put through a roller
được đưa qua con lăn
to be mixed with …
được trộn với
to be put in a mould
được đưa vào khuôn
to be cut by a wire cutter
được cắt bằng máy cắt dây
well-shaped
có hình dạng hoàn chỉnh
a drying oven
lò sấy
to be heated in a kiln
được nung trong lò
moderate temperature
nhiệt độ vừa phải
to be cooled
được làm nguội
to be packaged and delivered
được đóng gói và vận chuyển
to experience significant changes
trải qua thay đổi đáng kể
to pass through three distinct stages
trải qua ba giai đoạn rõ rệt
to begin life as eggs
bắt đầu cuộc sống dưới dạng trứng
to hatch into …
nở thành
to grow to maturity
phát triển đến trưởng thành
to shed its outer layer
thay lớp da ngoài
the cycle repeats itself
chu kỳ lặp lại
to be put/placed in a machine
V (bị động) – được đặt vào máy
to be left to cool
V (bị động) – được để nguội
evaporate
V – bay hơi
to spin / to spin sth
V – quay / quay cái gì
to heat sth
V – làm nóng cái gì