declare (v)
tuyên bố, khai báo
take duty/ take on duty
thực hiện nhiệm vụ
sounding of fuel tank
kiểm tra két nhiên liệu
deck (n)
boong tàu, sàn
arrange (v)
sắp xếp, thu xếp
unconscious (a)
bất tỉnh
preserve (n)
bảo quản, bảo tồn
guideline
hướng dẫn
according (adv)
theo
choke (n)
nghẹt thở
cargo hatch cover
nắp hầm hàng
rescue (n), (v)
cứu hộ, cứu giúp
facades
mặt tiền, mặt đứng (của công trình)
renovation
cải tạo, tu sửa
installation
lắp đặt
authorities
cơ quan chức năng, chính quyền
divided into
chia thành
phases
giai đoạn
dismantling
tháo dỡ
beneath
bên dưới
technical infrastructure
hạ tầng kỹ thuật
functions
chức năng
reorganizing
tái tổ chức, sắp xếp lại
dedicated pedestrian traffic
làn/đường dành riêng cho người đi bộ