Tiếng Việt > Rude/Funny > Flashcards
Nôn
Vomit
Con đĩ
Bitch
Cút đi/biến đi!
Go away/fuck off
Trồc tru
Stupid
Khu
Ass
Xạo chó
Lying dog
Mông
Dick
Buồi
Retarded
Thiểu năng
Terrible person
Khốn
Babe
Cưng
Mắt xanh mũi lõ
Blue eyes long nose (westerner)