Termite (n)
con mối
Mound (n)
gò đất
Termite mounds
tổ mối
destructive insect
côn trùng gây hại
devastating scale
quy mô tàn phá lớn
multi-disciplinary
đa ngành
reach far into the earth
vươn sâu vào lòng đất
the harsh (a)
khắc nghiệt
intricate (a)
phức tạp
lattice (n)
mạng lưới đan xen
tunnel (n)
đường hầm
split into
chia thành
vessel (n)
mạch (trong cơ thể)
expel (v)
thải ra
respiratory (a)
thuộc hô hấp
suffocating (a)
ngột ngạt
breathable air
không khí có thể hít thở được
constant (a)
liên tục, không đổi
freeze (v)
đóng băng
moisture (n)
độ ẩm
cellar (n)
tầng hầm
evaporation (n)
sự bay hơi
colonies (n)
các đàn
chimney (n)
ống khói, ống thông khí