inspect
kiểm tra
pride
tự hào
conduct
thực hiện, tiến hành, chỉ đạo
substitute
thay thế
have a post/ go through
đọc qua
consensus
sự đồng thuận
milestone
cột mốc
declaration/declare/
sự tuyên bố, khai báo
dedication/dedicate
sự cống hiến
assure/assuredly
cam đoan, chắc chắn
initiative/initiate
sáng kiến/chủ động
claim
cho rằng, nhận ra
commitment
sự cam kêt