final approval
(n) /ˈfaɪnəl əˈpruːvəl/ sự phê duyệt cuối cùng (The project received final approval - Dự án đã nhận được phê duyệt cuối cùng.)
to receive approval
(v) /rɪˈsiːv əˈpruːvəl/ nhận được sự chấp thuận (She received approval from her manager - Cô ấy nhận được sự chấp thuận từ quản lý.)
application
(n) /ˌæplɪˈkeɪʃən/ đơn, đơn đăng ký (He submitted a job application - Anh ấy nộp đơn xin việc.)
to fill out
(v) /fɪl aʊt/ điền (thông tin) (Please fill out this form - Vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
to be rejected
(v) /biː rɪˈdʒektɪd/ bị từ chối (The request was rejected - Yêu cầu đã bị từ chối.)
official in charge
(n) /əˈfɪʃəl ɪn tʃɑːrdʒ/ người phụ trách (Contact the official in charge - Hãy liên hệ người phụ trách.)
to obtain permission
(v) /əbˈteɪn pərˈmɪʃən/ xin được sự cho phép (You must obtain permission first - Bạn phải xin phép trước.)
written permission
(n) /ˈrɪtn pərˈmɪʃən/ sự cho phép bằng văn bản (Written permission is required - Cần có sự cho phép bằng văn bản.)
in advance
(adv) /ɪn ədˈvɑːns/ trước (Please book in advance - Vui lòng đặt trước.)
to complete
(v) /kəmˈpliːt/ hoàn thành (She completed the report - Cô ấy hoàn thành báo cáo.)
to endure
(v) /ɪnˈdjʊr/ chịu đựng (He endured great pressure - Anh ấy chịu nhiều áp lực.)
intense training
(n) /ɪnˈtens ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo khắc nghiệt (They underwent intense training - Họ trải qua đào tạo khắc nghiệt.)
formal training
(n) /ˈfɔːrml ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo chính quy (Staff receive formal training - Nhân viên được đào tạo chính quy.)
analysis
(n) /əˈnæləsɪs/ sự phân tích (The analysis is detailed - Bản phân tích rất chi tiết.)
resistance to
(n) /rɪˈzɪstəns tuː/ sự phản đối (There is resistance to change - Có sự phản đối với thay đổi.)
proposal
(n) /prəˈpoʊzl/ đề xuất (The proposal was accepted - Đề xuất đã được chấp nhận.)
prevention
(n) /prɪˈvenʃən/ sự phòng ngừa (Prevention is important - Phòng ngừa rất quan trọng.)
priority
(n) /praɪˈɒrəti/ ưu tiên (Safety is our priority - An toàn là ưu tiên hàng đầu.)
advance
(n) /ədˈvæns/ sự tiến bộ (Technology is in advance - Công nghệ đang tiến bộ.)
advancement
(n) /ədˈvænsmənt/ sự thăng tiến (Career advancement matters - Sự thăng tiến nghề nghiệp rất quan trọng.)
advantage
(n) /ədˈvæntɪdʒ/ lợi thế (This job has many advantages - Công việc này có nhiều lợi thế.)
customer survey
(n) /ˈkʌstəmər ˈsɜːrveɪ/ khảo sát khách hàng (A customer survey was conducted - Một khảo sát khách hàng đã được thực hiện.)
a high level of
(phr) /ə haɪ ˈlevl əv/ mức độ cao (A high level of trust exists - Có mức độ tin cậy cao.)
satisfaction
(n) /ˌsætɪsˈfækʃən/ sự hài lòng (Customer satisfaction increased - Sự hài lòng của khách hàng tăng.)