utensils
đồ dùng
discarded
bỏ đi
emptied
đổ ra
sink
bồn rửa
chopping
chặt
Leaves
lá cây
scattered
rải rác
piled
chất đống
fence
hàng rào
Tents
lều, trại
putting up a canopy.
dựng mái che
stacked
xếp chồng
escalator
thang cuốn
trash
rác
budget increase
tăng ngân sách
schedule
lịch hẹn
seminar
hội thảo
policy
chính sách
office cafeteria
căn tin văn phòng
opening act
màn mở đầu
plenty in the binders.
nhiều trong tập tài liệu
welding specialist
chuyên gia hàn