purchase (n)
sản phẩm
purchase (v)
mua
purchaser
người mua
remind to
nhắc nhở
suggest
gợi ý
allowance
tiền trợ cấp
resourse
nguồn lực
representatives
người đại diện
urgent
gấp gáp
secure
bảo đảm/ an toàn
audience
khán giả
the actors’ line
lời thoại diễn viên
drowned out
bị lấn át
as + N
như là
as + MĐ
vì/ khi
furnished
được trang bị nội thất
wait on
đợi phục vụ
admission
sự cho phép vào cửa
favor
đặc ân, hỗ trợ
staff directory
danh bạ nhân viên
market research
nghiên cứu thị trường
entrepreneur
doanh nhân
onto
lên trên
upon
sau khi, theo