go on = happen
xảy ra
decide to do sth =
make a decision to do sth
forum
diễn đàn
school activity
hoạt động của trường
prepare for sth
chuẩn bị cho
midterm test
bài kiểm tra giữa kì
exam = an examination
kì thi
Stress
sự căng thẳng
have pressure from sb
có áp lực từ ai
discuss a problem
thảo luận
have a discussion about a problem
có buổi thảo luận về
choose something
chọn cái gì
A choice
sự chọn lựa
User-friendly
thân thiện với người sử dụng
Enjoyable
vui
craft
đồ thủ công
variety of
đa dạng
provide somebody with something
cung cấp cho ai cái gì
suit different interests
phù hợp với các sở thích khác nhau
competition
cuộc thi
mention
đề cập
A type
loại
Different types of pressure
các loại áp lực khác nhau
face
đối mặt