sense of humour
khiếu hài hước
stimuli
các kích thích
universal across cultures
mang tính phổ quát ở các nền văn hóa
psychological scientists
các nhà khoa học tâm lý
rich resources for studying
nguồn tư liệu phong phú để nghiên cứu
development of language
sự phát triển ngôn ngữ
social perception
nhận thức xã hội
important adaptation
sự thích nghi quan trọng
social communication
giao tiếp xã hội
recorded laughter / laugh tracks
tiếng cười thu sẵn
unpredictable laughter
tiếng cười không thể đoán trước
socially relevant information
thông tin có ý nghĩa xã hội
remarkable amount of
một lượng đáng kể
communicates
truyền đạt
dominant laughter
tiếng cười mang tính áp đảo
submissive laughter
tiếng cười mang tính phục tùng
higher in pitch
cao giọng hơn
variable in tone
thay đổi về ngữ điệu
social hierarchies
hệ thống thứ bậc xã hội
high-status / low-status individuals
cá nhân địa vị cao / thấp
judgements of social status
đánh giá về địa vị xã hội
position of power
vị thế quyền lực
strategically displaying
thể hiện một cách có chiến lược
in the eyes of others
trong mắt người khác