Untitled Deck Flashcards

(53 cards)

1
Q

sense of humour

A

khiếu hài hước

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

stimuli

A

các kích thích

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

universal across cultures

A

mang tính phổ quát ở các nền văn hóa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

psychological scientists

A

các nhà khoa học tâm lý

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

rich resources for studying

A

nguồn tư liệu phong phú để nghiên cứu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

development of language

A

sự phát triển ngôn ngữ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

social perception

A

nhận thức xã hội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

important adaptation

A

sự thích nghi quan trọng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

social communication

A

giao tiếp xã hội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

recorded laughter / laugh tracks

A

tiếng cười thu sẵn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

unpredictable laughter

A

tiếng cười không thể đoán trước

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

socially relevant information

A

thông tin có ý nghĩa xã hội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

remarkable amount of

A

một lượng đáng kể

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

communicates

A

truyền đạt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

dominant laughter

A

tiếng cười mang tính áp đảo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

submissive laughter

A

tiếng cười mang tính phục tùng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

higher in pitch

A

cao giọng hơn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

variable in tone

A

thay đổi về ngữ điệu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

social hierarchies

A

hệ thống thứ bậc xã hội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

high-status / low-status individuals

A

cá nhân địa vị cao / thấp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

judgements of social status

A

đánh giá về địa vị xã hội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

position of power

A

vị thế quyền lực

23
Q

strategically displaying

A

thể hiện một cách có chiến lược

24
Q

in the eyes of others

A

trong mắt người khác

25
perceived to be
được nhìn nhận là
26
relative to
so với
27
conducted a study
tiến hành một nghiên cứu
28
randomly assigned
được phân ngẫu nhiên
29
analysis revealed that
phân tích cho thấy rằng
30
in line with predictions
phù hợp với dự đoán
31
replicated the results
lặp lại / tái hiện kết quả
32
hypothesis
giả thuyết
33
participants were recruited
người tham gia được tuyển chọn
34
statistically significant
có ý nghĩa thống kê
35
tedious task
nhiệm vụ tẻ nhạt
36
provide a respite from
mang lại sự nghỉ ngơi khỏi
37
mental break
sự nghỉ ngơi tinh thần
38
replenishment of mental resources
sự phục hồi nguồn lực tinh thần
39
task requiring persistence
nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên trì
40
quit the task
bỏ dở nhiệm vụ
41
task performance
hiệu suất thực hiện nhiệm vụ
42
distract from
làm xao nhãng khỏi
43
accomplishment of task goals
hoàn thành mục tiêu nhiệm vụ
44
energising
tiếp thêm năng lượng
45
point to something as
chỉ ra điều gì đó như là
46
picked up on
nhận ra, nắm bắt được
47
on average
tính trung bình
48
remarkably consistent
nhất quán một cách đáng chú ý
49
approximately
xấp xỉ
50
as expected
đúng như dự đoán
51
were more likely to
có xu hướng nhiều hơn
52
ended up doing something
rốt cuộc đã làm gì
53
not only … but more importantly …
không chỉ … mà quan trọng hơn là …