(to) be
thi / là / ở
(To) be
là
begin
bắu
can / know how to
có thế
close
đóng
come
đến
do / make
làm
eat
ân
feel
cảm nhận
forget
quên
give
cho / tang
Go
đi
go
đi
go (by…)
đi qua
have
có
hear
nghe thấy
kiss
hôy
laugh
Cuời giỡn
learn
Học
listen to
nghe
love
yêu
need
cần
open
mở
play
chơi