workforce
lực lượng lao động (n)
consultancy
sự tư vấn
occupation
nghề
adapt
thích nghi
evolve (into)
phát triển (trở thành)
labour market
thị truòng lao động
labour
nhân công
undertake
đảm nhận
capable of sth
có khả năng làm gì đó (phrV)
previously
trước đây
legal contract
hợp đồng pháp lý
analyse
phân tích (v)
outperform
vượt trội
enhancement
sự cải tiến
consequence
hậu quả
take over
tiếp quản, đảm nhận
observation
sự quan sát
novice
người mới vào
extent to which
mức độ (phr)
influence
sự ảnh hưởng
monitore
theo dõi