제1과: 학교생활 Flashcards

(60 cards)

1
Q

학기

A

Học kỳ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

과목

A

Môn học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

학점

A

Tín chỉ/Điểm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

강의실

A

Phòng học/Giảng đường

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

휴강

A

Nghỉ học (giảng viên cho nghỉ)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

종강

A

Kết thúc học kỳ/môn học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

중간고사

A

Thi giữa kỳ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

기말고사

A

Thi cuối kỳ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

확과 사무실

A

Văn phòng khoa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

조교

A

Trợ giảng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

수강하다

A

Theo học/tham gia học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

수강 신청하다

A

Đăng ký môn học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

강의를 듣다

A

Nghe giảng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

청강하다

A

Dự thính

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

보고서를 제출하다

A

Nộp báo cáo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

시험을 보다

A

Thi/Kiểm tra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

등록금

A

Học phí

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

신학기

A

Học kỳ mới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

새내기

A

Sinh viên năm nhất (từ thân mật)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

신입생

A

Sinh viên mới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

재학생

A

Sinh viên đang theo học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

졸업생

A

Sinh viên tốt nghiệp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

동아리

A

Câu lạc bộ (trường học)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

입학하다

A

Nhập học

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
졸업하다
Tốt nghiệp
26
등록하다
Đăng ký/Đóng (phí)
27
장학금을 받다
Nhận học bổng
28
입학식
Lễ nhập học
29
오리엔테이션
Buổi định hướng/Nhập môn
30
졸업식
Lễ tốt nghiệp
31
체육대회
Đại hội thể thao
32
발표회
Buổi thuyết trình/Buổi công bố
33
축제
Lễ hội/Festival
34
사은회
Lễ tri ân thầy cô
35
신입생 환영회
Tiệc chào đón sinh viên mới
36
졸업생 환송회
Tiệc chia tay sinh viên tốt nghiệp
37
개강식
Lễ khai giảng
38
개교기념일
Ngày thành lập trường
39
성적 우수자
Người có thành tích học tập xuất sắc
40
참석
Tham dự
41
교류
Giao lưu/Trao đổi
42
시인
Nhà thơ
43
초대
Lời mời/Mời
44
교환학생
Sinh viên trao đổi
45
시험 기간
Giai đoạn thi cử
46
최선을 다하다
Cố gắng hết sức
47
대기업
Doanh nghiệp lớn/Tập đoàn lớn
48
신청 마감
Hạn chót đăng ký
49
토론
Thảo luận/Tranh luận
50
모집하다
Tuyển dụng/Tuyển sinh
51
자료실
Phòng tài liệu/Thư viện tài liệu
52
통역
Thông dịch
53
문학작품
Tác phẩm văn học
54
자원봉사
Tình nguyện/Hoạt động tình nguyện
55
특히
Đặc biệt là
56
반입
Mang vào/Nhập vào
57
제시하다
Trình bày/Xuất trình/Đưa ra
58
휴관
Đóng cửa (tạm thời, áp dụng cho cơ sở vật chất)
59
봉사활동
Hoạt động phục vụ cộng đồng/Tình nguyện
60
지급하다
Thanh toán/Chi trả/Cấp phát