academic
học thuật
academy
học viện
analyse
phân tích
apply
ứng tuyển,áp dụng
approach
phương pháp
assess = assessment
kiểm định
bachelor
cử nhân
certifitive
chứng chỉ
comprehentive
toàn diện
compulsory
bắt buộc
cram
nhồi nhét
curriculum
chương trình
define
định nghĩa
degree
bằng cấp
diligent
cần cù siêng năng
discipline
kỉ luật
discuss
thảo luận
distance
từ xa
adaptive
thích ứng
double major
song nghành
economic
kinh tế học
effort
nỗ lực
egilible
thích hợp đủ điểu kiện/tiêu chuẩn
entrance exam
bài kiểm tra đầu vào,bài thi tuyển sinh